Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Gifts
present
礼物
Định nghĩa tiếng Anh
Something you give another person, especially for a birthday or another celebration.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.