Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Holidays
Easter
复活节
Định nghĩa tiếng Anh
A Christian festival celebrating the belief that Jesus returned to life after his death.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.