Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Festivals
blow up
给……充气;吹胀
Định nghĩa tiếng Anh
To fill something with air so that it becomes larger.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.