Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Festivals

firework

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

烟花;烟火

Định nghĩa tiếng Anh

An object that burns or explodes to make bright lights or loud sounds, usually for a celebration.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.