Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóa / Weddings
wedding
婚礼
Định nghĩa tiếng Anh
An event at which two people get married, often with a celebration afterwards.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.