Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Houses

in good condition

Not damaged and working or looking well

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

状况良好;保存完好

Định nghĩa tiếng Anh

Not damaged and still working or looking well.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.