Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Utilities
heater
Device used to warm air or water
取暖器;加热器
Định nghĩa tiếng Anh
A device that makes air or water warm.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.