Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems

go off

Stop operating or producing light

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

(灯)熄灭;(设备或电源)停止运行

Định nghĩa tiếng Anh To stop working or producing light, said about a light, machine or power supply.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.