Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems
power outage
Period when electricity is unavailable
停电
Định nghĩa tiếng Anh
A period when the supply of electricity stops.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.