Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems

leak

Water escapes, or a pipe or container lets water escape

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

漏;渗漏

Định nghĩa tiếng Anh To come out where it should not, or to let water come out this way.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.