Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems

The ... won't open.

Report that a door or similar object cannot be opened

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

……打不开。

Định nghĩa tiếng Anh

Used to say that you cannot get a door, window or similar thing open.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.