Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems

lock

Device that keeps something closed until opened with a key or code

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

锁;门锁

Định nghĩa tiếng Anh A device that keeps a door or other thing closed until you open it with a key or code.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.