Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems

damage

Harm that makes an object or building less usable

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

损坏;损伤

Định nghĩa tiếng Anh

Harm that makes a thing broken, less useful or worse than before.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.