Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems
damage
Harm that makes an object or building less usable
损坏;损伤
Định nghĩa tiếng Anh
Harm that makes a thing broken, less useful or worse than before.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.