Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
noise
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
噪声;响声
Định nghĩa tiếng Anh A sound, especially one that is loud or that you do not want to hear.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.