Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Housing Problems

noise

Sound that is often loud or unwanted

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

噪声;响声

Định nghĩa tiếng Anh A sound, especially one that is loud or that you do not want to hear.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.