Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Moving

unpack

Remove things from containers after arriving

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

拆开行李并取出物品;把东西从箱包中拿出来

Định nghĩa tiếng Anh To take your things out of a bag, suitcase or box.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.