unpack
Remove things from containers after arriving
拆开行李并取出物品;把东西从箱包中拿出来
Định nghĩa tiếng Anh To take your things out of a bag, suitcase or box.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.