Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Moving
move out
Leave a home to live somewhere else
搬出;搬走
Định nghĩa tiếng Anh
To stop living in a particular home and leave it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.