Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
move
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
搬家;迁居
Định nghĩa tiếng Anh To leave one home and start living in another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.