Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Repairs
fix a leak
Repair a place where water is escaping
修好漏水处;堵漏
Định nghĩa tiếng Anh
To repair something so that water stops coming out where it should not.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.