Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
have something repaired
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
请人修理某物
Định nghĩa tiếng Anh To arrange for someone else to repair something for you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.