Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Repairs

have something repaired

Arrange for another person to fix something

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

请人修理某物

Định nghĩa tiếng Anh

To arrange for someone else to repair something for you.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.