Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Repairs

change a light bulb

Put a new light bulb in place of an old one

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

换灯泡

Định nghĩa tiếng Anh

To take out an old light bulb and put a new one in its place.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.