Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Repairs

paint

Colored liquid applied to surfaces

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA1

油漆;涂料

Định nghĩa tiếng Anh A colored liquid that you put on a surface to change its color or protect it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.