Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
paint
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
刷漆;给……涂漆
Định nghĩa tiếng Anh To cover a surface with a colored liquid to change or protect it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.