Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Repairs
fix
Make a broken or damaged thing work again
修理;修好
Định nghĩa tiếng Anh
To repair something that is broken, damaged or not working properly.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.