Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Repairs

repair

Work that fixes a damaged or broken thing

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

修理;维修;修补工作

Định nghĩa tiếng Anh Work done to fix something that is damaged or does not work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.