Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Utilities

light

Lamp or other device that lights a place

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

灯;照明设备

Định nghĩa tiếng Anh

A device that makes a room or place bright enough to see.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.