Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Utilities

toilet

Bathroom fixture used to pass body waste

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

马桶;坐便器

Định nghĩa tiếng Anh The bathroom object you sit on to pass waste from your body.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.