Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
power
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
电力;电源
Định nghĩa tiếng Anh Energy, especially electricity, that makes equipment work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.