Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Utilities
power
Electric energy supplied to a home or device
电力;电源
Định nghĩa tiếng Anh
Energy, especially electricity, that makes equipment work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.