Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Utilities

power

Electric energy supplied to a home or device

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

电力;电源

Định nghĩa tiếng Anh

Energy, especially electricity, that makes equipment work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.