Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
pay for repairs
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
支付维修费用
Định nghĩa tiếng Anh To give the money needed for repair work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.