Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Bills

pay for repairs

Give money for work that fixes damage

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

支付维修费用

Định nghĩa tiếng Anh To give the money needed for repair work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.