Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
payment
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
一笔付款;支付的金额
Định nghĩa tiếng Anh An amount of money that you pay to someone.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.