Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Bills

electricity bill

Bill showing the cost of electricity used

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

电费账单

Định nghĩa tiếng Anh A bill showing how much you need to pay for the electricity you used.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.