Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Tenants

No smoking.

Notice that smoking is not allowed

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

禁止吸烟。

Định nghĩa tiếng Anh Used on a sign or in rules to say that people must not smoke there.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.