Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Apartments

shared bathroom

Bathroom used by people from more than one room

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

共用浴室;共用卫生间

Định nghĩa tiếng Anh A bathroom used by people who stay in different rooms.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.