Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
pay the rent
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
交房租
Định nghĩa tiếng Anh To give the money required for living in a rented home.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.