Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Renting

contract

Formal agreement recorded in a document

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

合同;契约

Định nghĩa tiếng Anh

A formal agreement between people or organizations, or the document that records it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.