Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Renting

furnished

Having furniture supplied for use

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

带家具的;配有家具的

Định nghĩa tiếng Anh

Having furniture already in it for people to use.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.