Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Renting

rent

Pay to use a home owned by someone else

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

租住;租用住房

Định nghĩa tiếng Anh

To pay money to live in a home that belongs to someone else.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.