Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
owner
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
主人;所有者;业主
Định nghĩa tiếng Anh A person who owns something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề
我们的
在户外;到户外
在外面;到外面
在(房间或建筑物)外面
烤箱
拥有
主人;所有者;业主
下午;用于中午至午夜之前的钟点
打包;收拾行李
页;书页
疼痛;疼
刷漆;给……涂漆
睡衣裤;睡衣套装
长裤
纸
父亲或母亲;家长
停车;停放车辆
公园
露天停车场(美式)
部分;一部分
伴侣;配偶
聚会;派对
通过(考试或课程);及格
递;传递(物品)
乘客
护照
密码
经过;越过
付钱;支付
注意;留心
Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
主人;所有者;业主
Định nghĩa tiếng Anh A person who owns something.
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.