Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Landlords
owner
Person to whom something belongs
主人;所有者;业主
Định nghĩa tiếng Anh
A person who owns something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.