Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Landlords
own
Have something that belongs to you
拥有
Định nghĩa tiếng Anh
To have something that belongs to you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.