Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Houses
comfortable
Physically pleasant and relaxing
舒适的;舒服的
Định nghĩa tiếng Anh
Making your body feel relaxed.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.