Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Houses

comfortable

Physically pleasant and relaxing

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

舒适的;舒服的

Định nghĩa tiếng Anh

Making your body feel relaxed.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.