Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Houses

dark

Having too little light to see easily

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

昏暗的;黑暗的

Định nghĩa tiếng Anh

Having little or no light.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.