Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
modern
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
现代的;新式的
Định nghĩa tiếng Anh Made in a recent style or using recent ideas.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.