Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Houses
yard
Outside space around or beside a house
院子;庭院
Định nghĩa tiếng Anh
An area of land next to a house, often with grass or a hard surface.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.