Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Houses

window

Opening with glass in a wall

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

窗户

Định nghĩa tiếng Anh

An opening in a wall with glass in it, which lets light in and may be opened.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.