Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Houses

roof

Outer top covering of a building

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

屋顶

Định nghĩa tiếng Anh

The part that covers the top of a building and keeps rain out.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.