Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa / Apartments

ground floor

Building level at street or ground height

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

底层;与室外地面同高的楼层

Định nghĩa tiếng Anh The level of a building that is at the same height as the ground outside.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.