ground floor
Building level at street or ground height
底层;与室外地面同高的楼层
Định nghĩa tiếng Anh The level of a building that is at the same height as the ground outside.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.